Các trường mầm non song ngữ thường tổ chức theo một trong bốn cách, hoặc kết hợp: chia ngày thành khung giờ tiếng Việt và tiếng Anh; mỗi giáo viên giữ một ngôn ngữ; chia theo loại hoạt động; hoặc tăng dần lượng tiếng Anh theo độ tuổi. Không có mô hình nào đúng cho mọi trẻ; mỗi cách có điểm mạnh và giới hạn riêng, và quan trọng nhất là trường làm nhất quán đến đâu.
Với ba mẹ đang có con ở trường thường, biết các mô hình này giúp đặt câu hỏi đúng khi tư vấn: con sẽ nghe tiếng Anh từ ai, vào lúc nào, nhiều hay ít ở năm đầu. Nó cũng giúp hiểu vì sao hai trường cùng gọi là "song ngữ" mà trải nghiệm của trẻ lại khác nhau khá xa. Bài này mô tả từng mô hình theo góc nhìn thực tế trong lớp, kèm câu hỏi kiểm tra cho từng cách.
Vì sao cùng là "song ngữ" mà mỗi trường mỗi kiểu?
Ở Việt Nam, chương trình giáo dục mầm non do Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành là khung chung cho mọi trường; Bộ cũng ban hành chương trình làm quen với tiếng Anh dành cho trẻ mẫu giáo, mang tính khuyến khích chứ không bắt buộc. Phần tiếng Anh vì thế được mỗi trường thiết kế thêm theo nguồn lực (giáo viên, thời gian, cơ sở vật chất) và triết lý riêng. Không có một "chuẩn song ngữ" duy nhất mà mọi trường cùng áp dụng.
Kết quả là trên thị trường có rất nhiều cách làm. Có trường mạnh về giáo viên nước ngoài nhưng ít thời gian ở lớp; có trường có giáo viên tiếng Anh cả ngày nhưng chủ yếu là người Việt; có trường chia đôi ngày; có trường để tiếng Anh xen vào từng hoạt động. Mỗi lựa chọn kéo theo trải nghiệm khác nhau cho trẻ.
Ba mẹ không cần nhớ tên gọi chuyên môn. Điều cần nắm là bốn câu: con nghe tiếng Anh lúc nào, từ ai, trong hoạt động gì, và lượng đó thay đổi thế nào khi con lớn lên. Bốn mô hình dưới đây là bốn cách trả lời khác nhau cho bốn câu đó.
Mô hình chia theo khung giờ và mô hình mỗi người một ngôn ngữ
Chia theo khung giờ. Một phần ngày (thường là một buổi hoặc vài khung giờ cố định) dành cho tiếng Anh, phần còn lại bằng tiếng Việt. Ưu điểm là dễ tổ chức, dễ cho ba mẹ hình dung, trẻ biết "giờ này là giờ tiếng Anh". Giới hạn là nếu khung giờ tiếng Anh ngắn hoặc tách rời, tiếng Anh dễ thành một môn học hơn là một phần đời sống. Câu nên hỏi: khung giờ tiếng Anh có nằm trong sinh hoạt (ăn, chơi, vệ sinh) hay chỉ trong hoạt động ngồi học.
Mỗi người một ngôn ngữ. Giáo viên tiếng Anh chỉ nói tiếng Anh với trẻ, giáo viên Việt chỉ nói tiếng Việt, cả hai cùng có mặt ở lớp nhiều giờ trong ngày. Cách này dựa trên một nguyên tắc được dùng rộng rãi trong gia đình song ngữ: trẻ gắn mỗi ngôn ngữ với một người nên ít bị rối. Ưu điểm là tiếng Anh xuất hiện tự nhiên trong mọi tình huống có giáo viên tiếng Anh. Giới hạn là cần giáo viên tiếng Anh ở lớp lâu, và hai người phải phối hợp rất khéo để bé mới chưa hiểu không bị bỏ lại.
Câu kiểm tra chung cho hai mô hình. Khi bé mới chưa hiểu tiếng Anh, ai giải thích cho bé, và bằng cách nào. Ở mô hình mỗi người một ngôn ngữ, giáo viên Việt thường là người "phiên dịch" bằng hành động và lời nói; ở mô hình chia khung giờ, có thể có trợ giảng ngồi cạnh. Câu trả lời cụ thể cho thấy mô hình được vận hành thật.
Mô hình chia theo hoạt động và mô hình tăng dần theo độ tuổi
Chia theo hoạt động. Một số hoạt động luôn bằng tiếng Anh (ví dụ giờ vòng tròn buổi sáng, âm nhạc, vận động ngoài trời), một số luôn bằng tiếng Việt (kể chuyện, làm quen văn học, giờ nói về cảm xúc). Ưu điểm là trẻ có những "vùng" tiếng Anh ổn định và có những vùng tiếng Việt được bảo vệ. Giới hạn là nếu tiếng Anh chỉ nằm ở hoạt động vui như hát, trẻ ít được nghe tiếng Anh trong tình huống cần hiểu chỉ dẫn hay giải quyết vấn đề.
Tăng dần theo độ tuổi. Lớp nhỏ (nhà trẻ, mầm) có ít tiếng Anh, chủ yếu qua bài hát và thói quen; lớp lớn (chồi, lá) có nhiều hơn, thêm hoạt động khám phá, kể chuyện bằng tiếng Anh. Cách này tôn trọng việc trẻ nhỏ cần tiếng mẹ đẻ để ổn định cảm xúc. Với bé chuyển sang ở tuổi lớn, ba mẹ nên hỏi con sẽ vào ngay mức của lớp lá hay có giai đoạn làm quen trước.
Kết hợp nhiều mô hình. Thực tế phần lớn trường dùng kết hợp: chia khung giờ ở lớp nhỏ, mỗi người một ngôn ngữ ở lớp lớn, một số hoạt động cố định bằng tiếng Anh. Kết hợp không sai; điều quan trọng là trường giải thích được vì sao, và làm nhất quán từ ngày này sang ngày khác.
So sánh bốn mô hình theo trải nghiệm của bé mới chuyển sang
Bé chuyển từ trường thường sang thường chưa quen nghe tiếng Anh nhiều. Bảng dưới nhìn mỗi mô hình qua đúng hoàn cảnh đó:
| Mô hình | Bé mới có thể thấy dễ ở chỗ | Bé mới có thể thấy khó ở chỗ | Câu ba mẹ nên hỏi |
|---|---|---|---|
| Chia theo khung giờ | Biết rõ lúc nào là tiếng Anh, phần còn lại quen thuộc | Khung tiếng Anh dày đặc có thể làm bé mệt những tuần đầu | Những tuần đầu bé mới có được ngồi gần cô Việt trong khung tiếng Anh không? |
| Mỗi người một ngôn ngữ | Gắn mỗi tiếng với một người, ít rối | Lúc chỉ có cô tiếng Anh ở cạnh, bé có thể lo vì không hiểu | Cô Việt có luôn ở lớp trong những giờ đó không? |
| Chia theo hoạt động | Có vùng tiếng Việt được giữ chắc | Nếu tiếng Anh dồn vào hoạt động ngồi, bé ít cơ hội nghe trong đời sống | Hoạt động nào bằng tiếng Anh, có hoạt động sinh hoạt không? |
| Tăng dần theo tuổi | Bé nhỏ không bị quá tải | Bé lớn chuyển sang có thể vào thẳng mức nhiều tiếng Anh | Bé lớn mới vào có giai đoạn làm quen riêng không? |
Đọc bảng sẽ thấy cột "khó" của mô hình nào cũng có cách giảm bớt nếu trường có giai đoạn chuyển tiếp cho bé mới. Vì thế, với gia đình đang tính chuyển trường, câu hỏi về cách đón bé mới quan trọng không kém câu hỏi trường theo mô hình nào.
Bảng cũng cho thấy không có mô hình "an toàn tuyệt đối". Bé dễ lo lắng có thể hợp với mô hình có cô Việt luôn ở lớp; bé hiếu động, thích vận động có thể đón tiếng Anh tốt qua hoạt động ngoài trời. Ba mẹ biết con mình nhất.
Lượng tiếng Anh nhiều hơn có phải lúc nào cũng tốt hơn?
Ba mẹ hay so các trường bằng một con số: bao nhiêu giờ tiếng Anh mỗi tuần, hay tỷ lệ tiếng Anh trên tiếng Việt. Con số này có ích nhưng dễ đánh lừa. Hai giờ tiếng Anh trong sinh hoạt thật, với một giáo viên trẻ đã quen, có cô chờ trẻ đáp, có thể giúp trẻ tiếp nhận nhiều hơn bốn giờ ngồi nghe một giáo viên lạ nói nhanh.
Chất lượng tiếp xúc được quyết định bởi ba thứ: trẻ có hiểu được phần lớn những gì nghe không (nhờ hình ảnh, động tác, tình huống quen), trẻ có cơ hội đáp lại không, và trẻ có cảm thấy an toàn khi nghe không. Thiếu một trong ba, thêm giờ cũng không thêm được bao nhiêu.
Với bé mới chuyển sang, lượng tiếng Anh quá nhiều ngay từ đầu đôi khi còn phản tác dụng: bé mệt, bé ngại, bé không muốn đến trường. Nhiều trường vì vậy cho bé mới làm quen từ từ trước khi vào nhịp đầy đủ của lớp. Cách tính và hỏi về thời lượng tiếng Anh cho đúng có bài riêng trong cùng danh mục này.
Mô hình nào thường hợp với kiểu bé nào?
Bé nhút nhát, cần thời gian làm quen người lạ. Thường thuận hơn với mô hình có giáo viên Việt luôn ở lớp và tiếng Anh tăng dần, vì bé có một người quen để bám trong những tuần đầu. Mô hình mỗi người một ngôn ngữ vẫn hợp, miễn là giáo viên tiếng Anh gắn với lớp đủ lâu để bé tin.
Bé hiếu động, thích vận động và âm nhạc. Bé loại này thường đón tiếng Anh rất tốt qua bài hát có động tác, trò chơi ngoài trời, vận động theo hiệu lệnh. Mô hình chia theo hoạt động, nếu có tiếng Anh ở các hoạt động vận động, là điểm vào dễ chịu.
Bé thích hỏi, thích nói, nói tiếng Việt rất nhiều. Bé có thể sốt ruột khi chưa nói được bằng tiếng Anh điều mình muốn. Mô hình cho phép bé nói tiếng Việt rồi cô nhắc lại bằng tiếng Anh giúp bé không bị "khoá miệng". Hỏi trường có chấp nhận bé trả lời bằng tiếng Việt trong giờ tiếng Anh không.
Bé lớn tuổi (chồi, lá) mới chuyển sang. Các bạn trong lớp có thể đã quen tiếng Anh vài năm. Mô hình nào cũng cần một giai đoạn làm quen riêng cho bé để bé không thấy mình "thua bạn". Đây là lúc lớp hay giai đoạn chuyển tiếp có ý nghĩa nhất.
Một lưu ý. Đây là gợi ý để hỏi đúng câu, không phải quy luật. Ba mẹ biết con mình nhất; điều quan trọng là kể cho trường nghe về con trước khi vào học để giáo viên có cách đón phù hợp.
Ba bước để biết trường đang dùng mô hình nào
Ít trường ghi tên mô hình trên tờ giới thiệu. Ba mẹ có thể tự nhận ra qua ba bước khi tư vấn và tham quan:
- Xin lịch một ngày và nhìn xem tiếng Anh nằm thành khối hay rải đều. Nếu tiếng Anh thành vài khối liền, đó là chia theo khung giờ; nếu rải khắp ngày gắn với một người, gần với mỗi người một ngôn ngữ.
- Hỏi giáo viên tiếng Anh có mặt ở lớp những giờ nào, và trong giờ có giáo viên tiếng Anh thì giáo viên Việt làm gì. Câu trả lời cho biết hai người phối hợp hay thay ca.
- Hỏi lớp của con năm sau khác lớp năm nay ở điểm nào về tiếng Anh. Nếu trường mô tả được sự tăng dần có lý do, đó là mô hình tăng theo tuổi.
Biết mô hình rồi, ba mẹ đối chiếu với con mình: con có quen nhiều người lớn không, con cần thời gian thế nào để làm quen, gia đình mong gì sau một năm. Từ đó chọn trường có mô hình hợp, thay vì chọn trường có con số lớn nhất.
Chương trình Sang Ngang của Global Star School ở khu Quận 12 cũ có lớp chuyển tiếp để bé từ trường khác làm quen trước khi vào nhịp song ngữ của lớp chính. Ba mẹ muốn biết campus gần nhà đang tổ chức thế nào có thể để lại thông tin ở mục đăng ký trên trang.
Câu hỏi thường gặp
Mô hình song ngữ nào tốt nhất cho trẻ mầm non?
Không có mô hình tốt nhất cho mọi trẻ. Mỗi cách có điểm mạnh riêng, và hiệu quả phụ thuộc nhiều vào việc trường làm nhất quán, giáo viên gắn bó với lớp và trẻ cảm thấy an toàn. Ba mẹ nên chọn mô hình hợp tính cách con và có cách đón bé mới rõ ràng.
Mỗi người một ngôn ngữ có làm bé mới bị hoảng không?
Có thể trong vài ngày đầu nếu bé chỉ ở với giáo viên tiếng Anh mà chưa hiểu gì. Vì vậy mô hình này cần giáo viên Việt có mặt trong những giờ đó để giải thích bằng hành động và lời nói. Ba mẹ nên hỏi rõ điều này khi tư vấn.
Trường đổi mô hình giữa năm thì có ảnh hưởng đến con không?
Thay đổi có kế hoạch, được báo trước và giải thích cho phụ huynh thường không gây xáo trộn lớn. Điều ảnh hưởng nhiều hơn là thay đổi giáo viên liên tục hoặc lịch thất thường. Nếu trường có kế hoạch đổi, ba mẹ hỏi lý do và cách trường giúp trẻ quen.
Lớp lá có nên học nhiều tiếng Anh hơn để chuẩn bị lên tiểu học không?
Lớp lá cần chuẩn bị cho tiểu học chủ yếu ở tiếng Việt, kỹ năng tự phục vụ và thói quen học. Tăng tiếng Anh ở lớp lá là lựa chọn của từng trường; ba mẹ nên hỏi phần làm quen chữ cái tiếng Việt có được giữ đủ không, vì đó là nền cho lớp một.
Làm sao biết trường có thật sự làm như mô hình đã giới thiệu?
Cách chắc nhất là quan sát một buổi và hỏi những câu cụ thể về giáo viên, giờ giấc, cách phối hợp. Ba mẹ cũng có thể hỏi phụ huynh đang có con học ở đó về những gì con kể ở nhà. Sau khi con vào học, báo cáo hằng tuần cũng cho biết nhiều.