Trong lớp mầm non song ngữ, phần lớn tiếng Anh bé nghe mỗi ngày là những câu ngắn gắn với sinh hoạt: chào buổi sáng, rửa tay, ngồi xuống, xếp hàng, ăn trưa, đi ngủ, dọn đồ chơi, tạm biệt. Nếu ở nhà bé đã nghe quen khoảng mười câu như vậy vào đúng lúc làm việc ấy, khi vào lớp bé sẽ hiểu cô muốn gì mà không cần ai dịch.
Những câu này không cần học thuộc. Cách hiệu quả là ba mẹ nói đúng câu vào đúng lúc, kèm động tác, giọng bình thường, và không bắt bé nhắc lại. Sau một hai tuần, câu nói tự gắn với hành động trong đầu bé, giống như cách bé từng hiểu “đi tắm thôi con” trước khi biết nói.
Dưới đây là các câu thường gặp, xếp theo từng lúc trong ngày, kèm gợi ý cách dùng ở nhà, những câu giúp bé tự xin điều mình cần, và những điều nên tránh để bé không thấy đây là bài kiểm tra.
Các câu cô hay nói, xếp theo từng lúc trong ngày
Bảng dưới là những câu phổ biến ở lớp mầm non dùng tiếng Anh. Mỗi trường có cách nói riêng, nên đây là danh sách để tham khảo, không phải danh sách bắt buộc. Cột cuối gợi ý lúc dùng ở nhà:
| Lúc trong ngày | Câu cô thường nói | Nghĩa | Dùng ở nhà khi |
|---|---|---|---|
| Đến lớp | Good morning! | Chào buổi sáng | Bé vừa thức dậy |
| Cất đồ | Put your bag away. | Cất cặp đi | Đi chơi về, cất ba lô |
| Vòng tròn | Sit down, please. | Mời con ngồi xuống | Ngồi vào bàn ăn |
| Trước khi ăn | Wash your hands. | Rửa tay nào | Trước bữa cơm |
| Giờ ăn | Eat up. / Are you full? | Ăn đi con / Con no chưa | Bữa cơm ở nhà |
| Xếp hàng | Line up, please. | Xếp hàng nào | Chuẩn bị ra khỏi nhà |
| Dọn dẹp | Tidy up. | Dọn đồ chơi | Trước giờ ngủ |
| Giờ ngủ | Time to sleep. / Close your eyes. | Đến giờ ngủ / Nhắm mắt lại | Lúc lên giường |
| Nghe cô | Look at me. / Listen. | Nhìn cô / Nghe này | Khi cần bé chú ý |
| Ra về | Bye bye, see you tomorrow. | Tạm biệt, mai gặp lại | Ba mẹ đi làm buổi sáng |
Không cần dùng hết mười câu ngay. Chọn ba câu gắn với nếp nhà rõ nhất, như rửa tay, ngồi xuống, dọn đồ chơi, dùng trong một tuần, rồi thêm dần. Cột nghĩa chỉ để ba mẹ hiểu, không đọc cho bé nghe.
Khi đi tham quan trường, ba mẹ có thể hỏi giáo viên lớp hay dùng những câu nào trong tuần đầu. Một số trường dùng những cách nói khác, ví dụ “clean up” thay cho “tidy up”. Dùng đúng câu của lớp ở nhà giúp bé nhận ra ngay khi nghe lại.
Vì sao câu nói kèm hành động dễ vào hơn từ vựng rời?
Một tấm thẻ có hình quả táo và chữ “apple” dạy bé một từ. Nhưng khi vào lớp, cô không nói “apple” một mình mà nói “do you want an apple” hay “eat your apple”. Bé biết từ rời chưa chắc nhận ra từ ấy khi nằm trong câu. Ngược lại, bé đã nghe “wash your hands” mỗi lần đến bồn rửa sẽ hiểu cả câu dù chưa tách được từng chữ.
Câu kèm hành động còn có một lợi thế: bé không cần hiểu nghĩa trước. Bé nhìn ba mẹ làm, nghe câu, rồi lần sau nghe câu là biết sắp làm gì. Đó chính là tình huống ở lớp, nơi cô nói và cả lớp cùng làm. Bé quen cách đoán nghĩa từ việc đang diễn ra sẽ đỡ hoảng khi nghe những câu chưa biết.
Những câu sinh hoạt cũng lặp lại nhiều nhất trong ngày ở trường. Bé có thể chưa hiểu bài hát chủ đề hay câu chuyện cô kể, nhưng nếu hiểu những câu về rửa tay, ăn, ngủ, đi vệ sinh, bé biết mình đang ở đâu trong nhịp ngày, và cảm giác an toàn đến từ chính điều đó.
Câu giúp bé tự nói ra điều mình cần
Bên cạnh câu cô nói, có vài câu ngắn bé có thể dùng để xin điều cần thiết. Ba mẹ không bắt bé học thuộc, chỉ nói mẫu vào lúc phù hợp ở nhà. Bé nói được hay không đều ổn; nếu chưa nói, bé vẫn có thể chỉ tay hoặc nói tiếng Việt:
- “Toilet, please.” Xin đi vệ sinh. Đây là câu đáng cho bé nghe nhiều nhất, vì bé nhỏ ngại xin đi vệ sinh có thể nhịn lâu.
- “Water, please.” Xin nước uống.
- “Help, please.” Nhờ giúp, ví dụ khi không mở được hộp, không kéo được khoá áo.
- “More, please.” Xin thêm, dùng trong bữa ăn.
- “No, thank you.” Từ chối lịch sự khi không muốn.
- “I am tired.” hoặc chỉ một từ “tired”, khi bé mệt.
Điều quan trọng hơn câu chữ là bé biết rằng ở trường mới con có quyền xin những thứ ấy, và có nhiều cách để xin. Ba mẹ nói rõ: con nói tiếng Anh cũng được, nói tiếng Việt cũng được, kéo áo cô và chỉ tay cũng được. Lớp song ngữ thường có giáo viên hoặc trợ giảng người Việt; ba mẹ hỏi nhà trường để nói đúng với bé.
Khi giới thiệu bé với giáo viên, ba mẹ có thể báo luôn bé thường nói gì khi muốn đi vệ sinh ở nhà, kể cả cách nói riêng của gia đình. Chi tiết nhỏ ấy giúp cô hiểu bé ngay từ ngày đầu.
Với bé nhỏ ở nhóm nhà trẻ, chưa tự nói được nhiều, ba mẹ nên kể thêm những dấu hiệu bé hay có khi cần đi vệ sinh, như đứng im, kéo quần, đi qua đi lại. Giáo viên nhìn được dấu hiệu sẽ dẫn bé đi kịp lúc, và bé không phải trải qua chuyện tè dầm ngay trong những ngày đầu ở lớp mới, một chuyện rất dễ làm bé ngại đến trường.
Cách nói câu tiếng Anh ở nhà cho bé nghe quen
Cùng một câu, nói kiểu dạy và nói kiểu sinh hoạt cho kết quả khác nhau. Các bước dưới giúp câu nói đi vào thói quen của bé:
- Nói đúng lúc làm việc ấy, không nói lúc khác để “ôn”. “Wash your hands” chỉ nói khi đứng trước bồn rửa.
- Nói kèm động tác, chậm vừa phải, giọng bình thường. Không kéo dài từng chữ như đọc chính tả.
- Không dịch ngay sau câu. Nếu bé không hiểu, làm mẫu bằng tay. Dịch chỉ khi bé hỏi.
- Không bắt bé nhắc lại. Bé muốn nhắc thì nhắc; không nhắc thì thôi.
- Dùng cùng một câu mỗi lần, không đổi cách nói, để bé nhận ra mẫu.
- Cả nhà nói giống nhau nếu có thể. Ba nói “tidy up” mà mẹ nói “clean up” sẽ làm bé bối rối trong giai đoạn đầu.
Ba mẹ không chắc phát âm có thể nghe một bản ghi âm câu đó vài lần trước khi dùng. Nhưng phát âm chưa chuẩn không phải lý do để không nói; ở trường, bé sẽ nghe lại câu ấy từ nhiều giọng khác nhau mỗi ngày.
Những điều nên tránh khi nói tiếng Anh với bé ở nhà
Hỏi kiểu kiểm tra. “Con ơi, rửa tay tiếng Anh là gì?” biến câu sinh hoạt thành câu đố. Bé nhỏ cảm nhận rất nhanh rằng mình đang bị kiểm tra, và có bé chọn cách im lặng.
Khoe con trước mặt người khác. Bắt bé nói “good morning” với khách để khoe dễ làm bé ngại. Bé muốn nói thì sẽ tự nói.
Nói tiếng Anh khi đang giận. Nếu câu “sit down” chỉ xuất hiện lúc ba mẹ bực, bé gắn câu ấy với cảm giác bị mắng. Giữ tiếng Anh cho những lúc bình thường và vui.
Trộn quá nhiều trong một câu. “Con đi wash hands rồi sit down ăn rice nha” khiến bé khó tách được câu nào là câu nào. Dùng câu tiếng Anh trọn vẹn, ngắn, rồi tiếp tục bằng tiếng Việt.
Thêm câu mới quá nhanh. Hai ba câu mới mỗi tuần là đủ. Mười câu cùng lúc khiến không câu nào kịp gắn với hành động.
Câu khen, câu nhắc và giọng điệu: bé đọc được nhiều hơn chữ
Ngoài những câu sinh hoạt, trong lớp còn có hai nhóm câu bé nghe rất thường xuyên: câu khen và câu nhắc. Câu khen thường ngắn, giọng lên cao, kèm nụ cười hoặc giơ ngón cái: “good job”, “well done”, “great”. Câu nhắc thường chậm hơn, giọng trầm hơn, kèm ánh mắt nhìn thẳng: “gentle hands”, “walking feet”, “wait, please”. Trẻ nhỏ đọc giọng điệu và nét mặt rất giỏi, nên dù chưa hiểu chữ, bé vẫn biết cô đang vui hay đang muốn mình dừng lại.
Ở nhà, ba mẹ có thể dùng vài câu khen tiếng Anh lẫn trong lời khen tiếng Việt quen thuộc, ví dụ khi bé tự cất giày thì nói “good job” kèm cái ôm. Với câu nhắc, nên dùng ít hơn và chỉ trong tình huống nhẹ, như “gentle hands” khi bé vuốt mèo hơi mạnh. Mục đích là để bé nhận ra những âm thanh ấy khi nghe ở lớp, không phải để thay cách ba mẹ dạy con ở nhà.
Một điều cần lưu ý: có những câu nhắc ở lớp nghe như mệnh lệnh nếu dịch từng chữ, nhưng thực ra được nói với giọng rất mềm. Ba mẹ đừng dùng chúng với giọng gắt, để bé không gắn những câu cô nói hằng ngày với cảm giác bị la.
Khi bé vào lớp và nghe câu khác ở nhà
Dù chuẩn bị kỹ, bé vẫn sẽ gặp ở lớp nhiều câu chưa nghe bao giờ, và có khi gặp câu quen được nói theo cách khác. Đó là bình thường. Những câu bé đã quen ở nhà là điểm tựa, không phải toàn bộ những gì bé cần biết. Từ điểm tựa ấy, bé học tiếp các câu khác bằng cùng một cách: nghe, nhìn cô làm, làm theo.
Sau mỗi ngày đi học, ba mẹ có thể hỏi nhẹ: “Hôm nay cô nói gì khi rửa tay?” Nếu bé kể được, ba mẹ dùng câu ấy ở nhà cho khớp với lớp. Nếu bé không nhớ, không sao; có thể hỏi giáo viên qua kênh liên lạc của lớp vào cuối tuần.
Phần thích nghi chung khi đổi trường, như bé khóc khi chia tay, đã có trang Chuyển Trường bàn riêng. Ở đây chỉ cần nhớ: những câu bé hiểu được giúp bé bớt lạ, và bớt lạ là bước đầu để bé thấy yên trong lớp mới.
Ví dụ một buổi tối ở nhà dùng năm câu
Ví dụ giả định: ba đón bé Bin về lúc năm rưỡi chiều. Về đến nhà, ba nói “put your bag away” và cùng bé đặt ba lô lên ghế. Trước bữa cơm, mẹ dẫn bé ra bồn, nói “wash your hands” và cùng rửa. Ngồi vào bàn, mẹ nói “sit down, please”. Ăn xong, mẹ hỏi “are you full?” và xoa bụng. Trước giờ ngủ, ba nói “tidy up” và bật bài hát dọn dẹp.
Cả buổi tối, phần tiếng Anh chỉ chiếm vài chục giây, xen trong rất nhiều câu tiếng Việt bình thường. Bin không được hỏi gì, không phải nhắc lại gì. Sau khoảng hai tuần, Bin nghe “tidy up” là tự đi nhặt đồ chơi, và có hôm tự nói “wash hands” khi đứng trước bồn.
Đây là hình dung đúng về chuẩn bị câu tiếng Anh trước khi sang trường: một lớp mỏng xen vào đời sống, không làm đời sống trong nhà thay đổi.
Gia đình đang cân nhắc chương trình Sang Ngang của Global Star School có thể để lại thông tin ở mục đăng ký của trang này, ghi tên bé, độ tuổi, trường hiện tại và cơ sở muốn chuyển đến (Hiệp Thành, Thạnh Lộc, Hà Huy Giáp hoặc An Phú Đông). Nhà trường sẽ liên hệ tư vấn lớp chuyển tiếp, việc đối chiếu để giữ học phí như trường cũ và số suất của campus trong học kỳ ba mẹ dự định.
Câu hỏi thường gặp
Bé cần biết bao nhiêu câu tiếng Anh trước khi vào lớp mầm non song ngữ?
Không có con số bắt buộc. Khoảng năm đến mười câu sinh hoạt bé hiểu được qua hành động là một khởi đầu rất tốt. Bé không cần nói được câu nào. Nhiều bé vào lớp chưa biết câu nào vẫn quen dần sau vài tuần nhờ cô dùng cử chỉ và nếp lặp lại.
Có nên dạy bé câu xin đi vệ sinh bằng tiếng Anh không?
Nên cho bé nghe quen, vì đây là nhu cầu bé hay ngại nói nhất. Nhưng quan trọng hơn là dặn bé rằng nói tiếng Việt hay kéo áo cô cũng được. Ba mẹ nên báo giáo viên cách bé thường xin đi vệ sinh ở nhà để cô nhận ra.
Bé nói lẫn tiếng Anh vào câu tiếng Việt có sao không?
Không sao. Trẻ học hai ngôn ngữ thường trộn từ trong giai đoạn đầu, rồi tự tách dần khi lớn hơn. Ba mẹ không cần sửa, chỉ cần nói lại câu đó trọn vẹn bằng một thứ tiếng. Ở nhà, giữ tiếng Việt là ngôn ngữ chính để bé không mất gốc.
Ba mẹ nên nói tiếng Anh với bé suốt ngày trước khi sang trường không?
Không cần và cũng không nên nếu ba mẹ không thoải mái với tiếng Anh. Vài câu sinh hoạt vào đúng lúc là đủ. Tiếng Việt vẫn là ngôn ngữ để ba mẹ trò chuyện sâu, dỗ dành, giải thích với bé, và bé cần điều đó trong giai đoạn đổi trường.
Câu ở nhà khác câu ở lớp thì bé có bị lẫn không?
Bé có thể bối rối vài lần nhưng sẽ nhận ra nhanh nhờ hành động đi kèm. Để giảm lẫn, ba mẹ hỏi giáo viên những câu lớp hay dùng rồi điều chỉnh ở nhà cho giống. Khi bé kể một câu mới học ở lớp, dùng câu ấy ở nhà.
Bé nghe hiểu mà không chịu nói thì có cần lo không?
Không cần lo. Hiểu trước, nói sau là trình tự bình thường khi học ngôn ngữ thứ hai, và khoảng thời gian chỉ nghe có thể kéo dài nhiều tuần. Bé làm đúng việc khi nghe câu là dấu hiệu tốt. Ép nói thường làm bé im lâu hơn.