Trước khi sang trường mầm non song ngữ, bé không cần thuộc từ vựng, không cần biết chữ cái và cũng không cần nói được câu tiếng Anh nào. Thứ bé cần là đã nghe quen âm thanh của tiếng Anh, nhận ra vài câu sinh hoạt hay gặp, và có cảm giác rằng nghe một thứ tiếng chưa hiểu không có gì đáng sợ. Ba điều đó làm được ở nhà trong vài tuần, mỗi ngày một ít, bằng bài hát, trò chơi và lời nói hằng ngày.
Nhiều ba mẹ lo con vào lớp sẽ “không hiểu gì” nên vội cho con học từ, học chữ trong những tuần cuối ở trường cũ. Cách đó thường làm bé mệt và có khi khiến bé ghét tiếng Anh trước cả khi đến trường mới. Trường song ngữ được tổ chức cho chính những bé chưa biết tiếng Anh: cô dùng cử chỉ, tranh, nhịp sinh hoạt lặp lại, và có giáo viên Việt bên cạnh.
Bài này nói rõ bé nên mang theo gì khi bước sang, điều gì có thể bỏ qua, cách sắp mỗi ngày vài phút, dấu hiệu bé đang tiếp nhận tốt, và chỗ mà ba mẹ nên nhường lại cho nhà trường.
Bé cần mang theo gì khi sang trường song ngữ, và điều gì chưa cần?
Cách dễ nhất để không chuẩn bị quá tay là tách rõ hai cột. Cột bên trái là những thứ giúp bé đỡ bỡ ngỡ trong tuần đầu; cột bên phải là những thứ ba mẹ hay lo nhưng nhà trường không đòi hỏi ở bé mới:
| Nên có trước khi sang | Chưa cần, có thể bỏ qua |
|---|---|
| Quen giọng tiếng Anh qua bài hát, lời nói ngắn | Thuộc danh sách từ vựng theo chủ đề |
| Hiểu vài câu sinh hoạt bằng hành động: rửa tay, ngồi xuống, cất đồ | Trả lời được câu hỏi bằng tiếng Anh |
| Biết rằng ở trường có cô nói tiếng khác và cô vẫn thương mình | Phát âm đúng, nói tròn câu |
| Biết cách ra hiệu khi cần: chỉ tay, kéo áo cô, nói tiếng Việt | Nhận mặt chữ cái, đánh vần |
| Thói quen nghe một đoạn ngắn mà không bỏ chạy | Làm bài tập, tô chữ, học theo sách |
| Tâm thế vui khi nghe tiếng Anh | Đạt “trình độ” ngang các bạn đã học lâu |
Cột trái đều là chuyện cảm giác và thói quen. Đây là những thứ khó dạy ở trường trong tuần đầu vì cô phải lo cho cả lớp, nhưng lại dễ gầy dựng ở nhà khi bé được ba mẹ ôm, cười, hát cùng. Cột phải là kiến thức, và kiến thức sẽ đến dần qua nhiều tháng ở lớp, theo đúng nhịp của chương trình.
Ba mẹ có thể in bảng này trong đầu như một cái thước: mỗi khi định thêm một hoạt động tiếng Anh ở nhà, hỏi xem nó thuộc cột nào. Nếu thuộc cột phải và bé không thích, bỏ đi không mất gì.
Vì sao làm quen âm thanh quan trọng hơn học từ?
Trẻ nhỏ tiếp nhận một ngôn ngữ mới bắt đầu từ tai, không bắt đầu từ chữ. Trước khi hiểu nghĩa, bé cần phân biệt được đâu là nhịp, đâu là giai điệu của thứ tiếng ấy, đâu là chỗ ngắt câu. Tiếng Anh có nhịp nhấn mạnh rất khác tiếng Việt: tiếng Việt mỗi tiếng một thanh, đều đặn, còn tiếng Anh có âm được nhấn to, âm bị nuốt nhẹ, và nhiều phụ âm cuối mà tai người Việt ít gặp.
Một bé chưa từng nghe tiếng Anh, khi vào lớp nghe cô nói liền một mạch, sẽ thấy đó như một chuỗi âm thanh không có chỗ bám. Một bé đã nghe quen vài tuần, dù chưa hiểu gì, sẽ bắt đầu nghe ra những mẩu lặp lại, ví dụ “wash hands” hay “sit down”, và đoán nghĩa nhờ việc cô làm. Khác biệt này không nằm ở số từ bé biết mà ở chỗ tai bé đã có khung để xếp âm thanh vào.
Học từ theo kiểu chỉ tranh và đọc to cũng có ích, nhưng nếu thay cho việc nghe thì bé dễ biết từ rời mà không nhận ra từ ấy khi nằm trong câu. Ngược lại, nghe nhiều mà chưa “biết” từ nào không có gì đáng lo. Khoảng thời gian bé chỉ nghe, chưa nói, là bình thường ở người học ngôn ngữ thứ hai, và phần sau của bài sẽ nói ba mẹ nên nhìn vào đâu để biết bé đang tiếp nhận.
Phần khoa học về cách trẻ thụ đắc hai ngôn ngữ được bàn kỹ ở trang Global Star English. Ở đây chỉ cần giữ một nguyên tắc: tuần chuẩn bị là để mở tai, không phải để nhồi chữ.
Bốn việc nhỏ làm mỗi ngày trong những tuần trước khi sang
Một bài hát mỗi ngày, lặp lại cả tuần. Chọn một bài ngắn, có động tác, hát cùng bé lúc tắm hoặc lúc chờ cơm. Lặp lại cùng một bài nhiều ngày giúp bé thuộc giai điệu, rồi tự hát theo những chữ cuối câu. Đổi bài quá nhanh làm bé không kịp bám vào gì. Bài viết riêng trên trang này gợi ý cách chọn và cách nghe.
Ba câu sinh hoạt nói kèm hành động. Ví dụ lúc rửa tay nói “wash your hands”, lúc ngồi vào bàn ăn nói “sit down, please”, lúc dọn đồ chơi nói “tidy up”. Nói kèm động tác, không dịch, không bắt bé nhắc lại. Đó chính là cách cô ở trường sẽ dùng, nên khi nghe lại ở lớp, bé thấy quen.
Năm phút chơi đóng vai “đi học”. Gấu bông làm học trò, bé làm cô hoặc ngược lại, chào buổi sáng, điểm danh, hát một câu, rồi “ra về”. Trò chơi giúp bé tập trước khung một ngày ở trường mà không phải lo đúng sai.
Một lần kể về trường mới. Mỗi ngày nhắc một chi tiết: “ở trường mới có cô nói tiếng Anh”, “ở trường mới có sân chơi rộng”. Kể ngắn, giọng bình thường, không hứa hẹn quá mức, không doạ. Bé nghe nhiều lần thì chuyện sang trường mới trở thành chuyện đã biết trước.
Mỗi ngày bao lâu là đủ, và nên chen vào lúc nào?
Ba mẹ đi làm cả ngày thường lo không có thời gian “dạy”. Thực ra những tuần chuẩn bị cần ít thời gian hơn ba mẹ nghĩ, miễn là đều đặn. Một vài gợi ý về thời lượng và thời điểm:
- Tổng cộng khoảng mười lăm đến hai mươi phút một ngày là đủ cho bé bốn, năm tuổi, chia nhỏ ra nhiều lần. Bé hai, ba tuổi cần ít hơn và chia nhỏ hơn nữa.
- Gắn vào việc có sẵn: giờ tắm, lúc chờ đèn đỏ trên xe máy, lúc dọn đồ chơi trước giờ ngủ. Gắn vào nếp có sẵn giúp ba mẹ không quên và bé không thấy đây là “giờ học”.
- Tránh lúc bé đói, buồn ngủ hoặc vừa khóc, vì khi đó bé dễ gắn tiếng Anh với cảm giác khó chịu.
- Dừng khi bé còn đang vui, không chờ đến khi bé chán. Bé sẽ đòi “hát nữa” vào hôm sau.
- Không cần đủ mỗi ngày. Bỏ một hai hôm vì bận không làm hỏng gì; quan trọng là cả tuần có nhịp.
Video và ứng dụng có thể chen vào như một nguồn âm thanh, nhưng không thay được người thật hát và nói cùng bé. Nếu dùng, ba mẹ ngồi xem cùng, chọn đoạn ngắn và hát lại sau khi tắt máy. Những tuần trước khi sang trường không phải lúc tăng thời gian nhìn màn hình của bé.
Dấu hiệu bé đang tiếp nhận, dù chưa nói câu nào
Bé làm động tác trước khi ba mẹ làm mẫu. Nghe “wash your hands” bé tự đưa tay vào vòi, nghe “clap clap” bé vỗ tay. Đây là dấu hiệu bé đã nối âm thanh với nghĩa, bước quan trọng nhất trong giai đoạn đầu.
Bé ngân nga giai điệu khi chơi một mình. Không cần đúng lời; bé ậm ừ theo giai điệu bài hát tiếng Anh là bé đang giữ âm thanh ấy trong đầu.
Bé hát theo chữ cuối câu. Ba mẹ hát, bé đế vào từ cuối. Đây là cách trẻ tập nói tự nhiên nhất, giống hồi bé học tiếng Việt qua những bài đồng dao.
Bé đòi “bài tiếng Anh” hoặc đòi chơi lại trò đi học. Bé chủ động xin nghĩa là tiếng Anh đã thành một thứ vui trong ngày, không còn là thứ người lớn bắt.
Bé hỏi “cái này tiếng Anh là gì”. Không phải bé nào cũng hỏi, nhưng nếu có thì trả lời ngắn rồi chơi tiếp. Không biến câu hỏi đó thành một buổi học.
Những điều nên nhường lại cho nhà trường
Ba mẹ chuẩn bị tốt đến đâu thì tuần đầu ở trường song ngữ vẫn có lúc bé ngơ ngác, có lúc bé đòi về. Đó không phải dấu hiệu chuẩn bị thất bại. Có những phần chỉ trường mới làm được: dựng nếp sinh hoạt hai ngôn ngữ trong lớp, giúp bé quen giọng từng cô, xếp bé vào nhóm phù hợp, theo dõi bé ăn ngủ chơi thế nào khi không có ba mẹ.
Ba mẹ cũng không cần cố dạy trước những gì chương trình sẽ dạy. Mỗi trường có lộ trình riêng, cách giới thiệu âm, chữ, chủ đề theo trình tự đã tính. Bé học trước một cách khác ở nhà đôi khi lại phải “gỡ ra” khi vào lớp, nhất là chuyện đọc chữ và phát âm.
Những việc liên quan đến hồ sơ, rút hồ sơ ở trường cũ hay thích nghi chung khi đổi trường được trang Chuyển Trường bàn riêng. Phần ở đây chỉ là lớp chuẩn bị mỏng về tiếng Anh, đủ để bé bước vào với tâm thế nhẹ nhàng.
Khi đến tham quan, ba mẹ có thể hỏi giáo viên: trong tuần đầu, lớp hay dùng những câu tiếng Anh nào nhất? Có bài hát nào cả lớp hát mỗi sáng không? Nếu nhà trường chia sẻ, đó là nguyên liệu tốt nhất để chuẩn bị ở nhà, vì bé sẽ nghe lại đúng những thứ ấy khi đến lớp.
Một ví dụ: chuyển từ cột phải sang cột trái
Ví dụ giả định để dễ hình dung: bé Na bốn tuổi, học ở một trường mầm non gần nhà chỉ dạy tiếng Việt, dự định sang một trường song ngữ ở khu Quận 12 cũ vào đầu học kỳ sau. Lúc mới quyết định, mẹ Na mua một bộ thẻ từ vựng theo chủ đề, mỗi tối cho Na học mười thẻ. Sau hai tuần Na gọi đúng tên khá nhiều con vật, màu sắc, nhưng bắt đầu né mỗi khi mẹ lấy hộp thẻ ra.
Mẹ thử nói “wash your hands” trước bữa cơm thì Na đứng im, dù Na biết “hands” trong thẻ là gì. Bé thuộc từ rời nhưng chưa nhận ra từ ấy khi nằm trong câu, đúng chỗ yếu mà phần trên đã nói. Mẹ cất hộp thẻ, đổi sang những việc ở cột trái của bảng: một bài hát có động tác lúc tắm, vài câu sinh hoạt nói kèm việc làm, thỉnh thoảng một ván gấu bông đi học.
Không có gì đổi ngay. Phải gần một tuần Na mới tự đưa tay ra vòi khi nghe câu rửa tay, và thêm ít hôm nữa mới hát theo chữ cuối câu. Nhưng Na không còn né; có tối còn tự mang gấu ra đòi chơi. Bộ thẻ không vô dụng, sau này vẫn dùng để chơi trò tìm đồ, chỉ là nó không phải thứ bé cần nhất trong những tuần sát ngày sang.
Đến ngày sang trường, Na vẫn không nói được câu tiếng Anh nào. Nhưng khi cô bật bài hát buổi sáng và nói “wash your hands”, Na biết phải làm gì. Đó là toàn bộ mục tiêu của phần chuẩn bị.
Nếu gia đình đang tính cho bé sang môi trường song ngữ qua chương trình Sang Ngang của Global Star School, ba mẹ có thể để lại thông tin ở mục đăng ký của trang này: tên bé, độ tuổi, trường hiện tại và cơ sở muốn chuyển đến trong bốn campus Hiệp Thành, Thạnh Lộc, Hà Huy Giáp, An Phú Đông. Nhà trường sẽ liên hệ để nói rõ lớp chuyển tiếp ở campus đó, cách đối chiếu để giữ học phí như trường cũ và số suất còn lại của học kỳ.
Câu hỏi thường gặp
Bé không biết chữ tiếng Anh nào có vào được trường mầm non song ngữ không?
Được. Trường mầm non song ngữ nhận cả bé chưa từng học tiếng Anh, vì ở tuổi này bé học ngôn ngữ qua sinh hoạt, không qua bài học. Nhiều trường có lớp chuyển tiếp hoặc nhóm nhỏ trong những tuần đầu. Ba mẹ chỉ cần giúp bé quen âm thanh và tâm thế, phần kiến thức để nhà trường lo.
Nên bắt đầu chuẩn bị tiếng Anh trước khi sang trường bao lâu?
Khoảng ba đến sáu tuần là vừa. Ngắn hơn vẫn được, chỉ cần vài bài hát và vài câu sinh hoạt. Dài hơn thì không có hại nhưng ba mẹ dễ hết hứng, bé dễ chán. Quan trọng là đều đặn mỗi ngày một ít chứ không dồn vào vài buổi dài cuối tuần.
Có nên cho bé xem nhiều video tiếng Anh trước khi sang trường?
Không cần tăng thời gian xem. Video có thể là một nguồn âm thanh nếu ba mẹ chọn đoạn ngắn, ngồi xem cùng và hát lại sau khi tắt. Bé nhỏ học ngôn ngữ tốt nhất từ người thật trò chuyện, phản hồi lại mình, nên giờ ba mẹ hát cùng bé đáng giá hơn nhiều giờ xem một mình.
Bé nghe tiếng Anh mà không chịu nói có phải là bé không tiếp thu?
Không phải. Ở người học ngôn ngữ thứ hai, giai đoạn chỉ nghe mà chưa nói là bình thường và có thể kéo dài khá lâu. Dấu hiệu bé tiếp nhận là bé làm đúng động tác khi nghe câu quen, ngân nga giai điệu, đế theo chữ cuối. Ép bé nhắc lại dễ khiến bé ngại hơn.
Ba mẹ có nên dạy trước chương trình của trường mới không?
Không nên. Mỗi trường có lộ trình riêng về âm, chữ và chủ đề. Dạy trước theo cách khác có thể khiến bé lẫn khi vào lớp. Tốt hơn là hỏi giáo viên những câu và bài hát lớp hay dùng trong tuần đầu, rồi cho bé nghe quen đúng những thứ ấy ở nhà.
Bé đang học ở trường cũ, chuẩn bị tiếng Anh có làm bé rối không?
Thường là không, nếu ba mẹ giữ nhẹ nhàng: vài bài hát, vài câu nói kèm hành động, không bài tập. Bé vẫn sinh hoạt bình thường ở trường cũ bằng tiếng Việt. Nếu thấy bé mệt hoặc khó chịu, giảm bớt và để bé nghỉ vài hôm rồi quay lại.