SangNgang.comSang Ngang Mầm Non
Tiếng Anh trước khi sang

Lịch 4 tuần làm quen tiếng Anh trước ngày bé sang trường song ngữ

Lịch bốn tuần, mỗi ngày mười lăm phút: tuần một mở tai, tuần hai câu sinh hoạt, tuần ba chơi đóng vai đi học, tuần bốn nói về cô và lớp mới.

A father and a small boy walking hand in hand along a quiet alley in northern Ho Chi Minh City at dusk, the boy swinging his arm and singing, motorbikes parked by the wall

Bốn tuần là đủ để một bé chưa biết tiếng Anh bước vào trường song ngữ với tâm thế thoải mái, nếu mỗi ngày dành khoảng mười lăm phút, chia làm vài lần. Lịch dưới đây đi theo thứ tự: tuần một mở tai bằng bài hát, tuần hai thêm câu sinh hoạt, tuần ba chơi đóng vai một ngày ở trường, tuần bốn nói về cô giáo và lớp mới.

Lịch này không phải giáo trình. Mỗi tuần chỉ có một mục tiêu nhỏ và vài hoạt động gợi ý. Ba mẹ có thể kéo giãn thành sáu tuần nếu bé cần chậm hơn, hoặc gộp lại còn hai tuần nếu ngày sang trường đến sớm. Điều duy nhất không nên đổi là thứ tự: âm thanh đi trước, câu đi sau, trò chơi đi sau nữa, và chuyện trò về trường mới đặt gần ngày đi.

Cuối bài có phần dành cho gia đình sang giữa năm, khi thời gian chuẩn bị ngắn, và phần những gì nên làm trong hai ba ngày ngay trước buổi đầu tiên.

Tổng quan bốn tuần: mỗi tuần một mục tiêu

Bảng dưới là bản tóm tắt để dán lên tủ lạnh hoặc lưu trong điện thoại. Cột cuối là dấu hiệu để biết có thể chuyển sang tuần sau hay nên ở lại thêm vài ngày:

TuầnMục tiêuHoạt động chínhDấu hiệu sẵn sàng đi tiếp
1Mở tai, nghe quen giai điệuMột đến hai bài hát có động tác, hát cùng bé lúc tắm, lúc chờ cơmBé làm động tác theo bài, ngân nga khi chơi
2Nối câu với hành độngBa đến năm câu sinh hoạt nói kèm việc làm hằng ngàyBé làm đúng việc khi nghe câu, không cần ba mẹ làm mẫu
3Tập trước khung một ngày ở trườngTrò đóng vai “đi học” năm đến mười phútBé chủ động rủ chơi, tự đóng vai cô hoặc trò
4Nói về cô và lớp mớiKể chuyện, xem ảnh trường, tập chào và tạm biệtBé nhắc đến trường mới mà không lo lắng

Nếu đến cuối một tuần mà dấu hiệu chưa xuất hiện, không có gì phải vội. Ở lại tuần đó thêm vài ngày, giữ nguyên hoạt động, thường là đủ. Bé ba tuổi có thể cần lâu hơn bé năm tuổi ở tuần một và hai; bé năm tuổi thường thích tuần ba hơn.

Mười lăm phút một ngày là tổng thời gian, không phải một buổi liền. Với hầu hết gia đình, chia thành ba bốn lần ngắn gắn vào nếp sinh hoạt sẵn có dễ giữ hơn nhiều so với một “giờ tiếng Anh” cố định.

Tuần 1: mở tai bằng một hai bài hát quen

Mục tiêu tuần đầu chỉ là cho tai bé quen với giai điệu và nhịp của tiếng Anh. Chọn một bài chào hỏi hoặc bài có động tác cơ thể, độ dài khoảng một hai phút, lời lặp nhiều. Những bài đồng dao tiếng Anh truyền thống như bài về đầu, vai, đầu gối và ngón chân, hay bài về bánh xe buýt quay tròn, đều hợp vì có động tác đi kèm và được nhiều trường mầm non dùng.

Hát cùng bé, không mở máy cho bé nghe một mình. Ba mẹ hát sai lời hay lệch giai điệu cũng không sao; điều bé nhận được là cảm giác vui khi cả nhà cùng làm động tác. Hát lặp lại cùng bài trong ba bốn ngày rồi mới thêm bài thứ hai, và giữ bài cũ.

Thời điểm gợi ý: lúc tắm, lúc mặc quần áo buổi sáng, lúc ngồi sau xe máy chờ đèn đỏ. Ba mẹ đi làm về muộn có thể dồn vào giờ tắm tối và năm phút trước khi ngủ. Không cần giải thích nghĩa từng chữ; khi hát “head” thì chạm vào đầu, vậy là đủ.

Cuối tuần một, ba mẹ thường sẽ thấy bé làm động tác trước khi mình làm, hoặc nghe thấy bé ậm ừ giai điệu lúc chơi một mình. Nếu bé tỏ ra khó chịu, bịt tai hay đòi tắt, đổi sang bài khác chậm hơn và giảm số lần trong ngày.

Tuần 2: thêm ba đến năm câu sinh hoạt

Sang tuần hai, giữ bài hát và thêm câu ngắn gắn với việc làm hằng ngày. Chọn những câu bé sẽ nghe lại ở lớp: rửa tay, ngồi xuống, xếp hàng, cất đồ chơi, uống nước. Mỗi câu chỉ dùng vào đúng lúc làm việc đó, nói kèm động tác, giọng bình thường như nói tiếng Việt.

Ví dụ: trước bữa ăn nói “wash your hands”, khi bé ngồi vào bàn nói “sit down, please”, khi dọn đồ chơi nói “tidy up”, khi đưa ly nước nói “drink some water”. Không dịch sang tiếng Việt ngay sau đó, vì bé sẽ chỉ chờ phần tiếng Việt. Nếu bé ngơ ngác, làm mẫu bằng tay là đủ.

Thêm câu từ từ, mỗi hai ngày một câu, để cuối tuần có khoảng năm câu. Không yêu cầu bé nhắc lại, không khen kiểu “con giỏi quá, con nói tiếng Anh rồi” khi bé chỉ làm đúng việc, vì như vậy bé dễ hiểu rằng mục đích là được khen. Một nụ cười và “yes, good” là đủ.

Bài riêng trên trang này liệt kê các câu thường nghe trong lớp mầm non song ngữ theo từng lúc trong ngày. Tuần hai chỉ cần chọn vài câu trong số đó, không cần học hết.

Tuần 3: chơi đóng vai một ngày ở trường

Tuần ba dùng trò chơi để bé tập trước khung một ngày ở trường. Dựng một “lớp học” nhỏ bằng gấu bông, búp bê hoặc ô tô đồ chơi. Một người làm cô, các con thú làm học trò. Lần lượt làm những việc của một buổi sáng: chào cô, cất cặp, ngồi vòng tròn, hát bài buổi sáng, rửa tay ăn xế, chơi, rồi tạm biệt.

Ba mẹ đóng vai cô trước vài lần, dùng các câu đã quen ở tuần hai, xen lẫn tiếng Việt khi cần. Sau đó đổi vai để bé làm cô. Khi bé làm cô, bé sẽ tự dùng một vài câu đã nghe, thường là phát âm chưa chuẩn, nhưng đây là lúc bé nói tự nhiên nhất vì không bị ai kiểm tra.

Trò chơi còn có một tác dụng khác: bé tập trước cảm xúc của buổi chia tay. Cho một con gấu “khóc” khi mẹ về, rồi cô dỗ, rồi mẹ quay lại đón. Bé thấy rằng có buồn, có dỗ, và có đón. Đây là phần chuẩn bị tâm lý mà lời giải thích của người lớn khó thay được.

Năm đến mười phút mỗi lần, ba bốn lần trong tuần là đủ. Nếu bé thích, bé sẽ tự rủ chơi; nếu bé không thích, thử đổi đồ chơi hoặc rút ngắn còn vài phút.

Tuần 4: nói về cô giáo và lớp mới

Tuần cuối đặt sát ngày sang để bé không phải chờ quá lâu với một chuyện còn xa. Mỗi ngày nhắc một chi tiết về trường mới: trường có cô người Việt và cô nói tiếng Anh, lớp có sân chơi, buổi trưa các bạn ngủ ở đâu. Nếu đã đi tham quan, xem lại ảnh chụp không gian trường cùng bé và kể lại những gì bé đã thấy.

Tập câu chào và câu tạm biệt: “good morning”, “bye bye, see you”. Tập cả việc ra hiệu khi cần giúp: chỉ vào bụng khi đói, nắm tay cô khi muốn đi vệ sinh, nói tiếng Việt khi không biết nói tiếng Anh. Nói rõ với bé rằng ở trường mới con nói tiếng Việt vẫn được, có cô hiểu con.

Cuối tuần bốn, giữ mọi thứ nhẹ hơn tuần ba. Không thêm bài hát mới, không thêm câu mới. Bé cần cảm giác rằng mọi thứ đã quen, không phải cảm giác đang bị chuẩn bị gấp cho một kỳ thi.

Sang giữa năm, chỉ còn một hai tuần thì rút gọn thế nào?

Nhiều gia đình quyết định sang ngang giữa năm học, khi hoàn cảnh gia đình thay đổi hoặc khi campus mong muốn còn suất ở học kỳ đó. Thời gian chuẩn bị lúc đó ngắn hơn. Một vài cách rút gọn mà không làm bé bị dồn:

  • Gộp tuần một và hai: một bài hát và ba câu sinh hoạt ngay từ đầu, thay vì tách riêng.
  • Bỏ bớt trò đóng vai dài, chỉ giữ phần chào cô, ngồi vòng tròn và tạm biệt.
  • Ưu tiên nói về trường mới sớm hơn, vì bé sang giữa năm sẽ gặp một lớp đã có nếp và bạn bè đã thân nhau.
  • Hỏi nhà trường về lớp chuyển tiếp và những câu, bài hát lớp đang dùng, để chuẩn bị đúng thứ bé sẽ nghe.
  • Chấp nhận chuẩn bị chưa trọn. Phần còn thiếu sẽ được bù dần trong những tuần đầu ở lớp.

Bé sang giữa năm thường được lợi nhiều nhất từ lớp chuyển tiếp hoặc nhóm nhỏ, vì phần chuẩn bị ở nhà không kịp làm đủ. Những gì về hồ sơ, thời điểm rút hồ sơ ở trường cũ thuộc chuyện chuyển trường nói chung, đã có trang Chuyển Trường bàn riêng.

Ghi lại gì trong bốn tuần để kể với giáo viên mới?

Bốn tuần chuẩn bị cho ba mẹ một thứ quý mà ít gia đình để ý: những quan sát về cách con mình tiếp nhận tiếng Anh. Giáo viên ở trường mới gặp bé lần đầu, chưa biết bé thích gì, sợ gì, phản ứng ra sao khi nghe tiếng lạ. Vài dòng ghi chú của ba mẹ giúp cô rút ngắn thời gian làm quen với bé.

Không cần sổ sách cầu kỳ, chỉ cần ghi trong điện thoại mỗi tuần vài dòng. Bé thích bài hát nào nhất, bài nào bé bịt tai. Câu sinh hoạt nào bé đã làm đúng mà không cần làm mẫu. Trong trò đóng vai, bé thích làm cô hay làm trò, có chịu “tạm biệt mẹ” trong trò chơi không. Bé hay dỗ mình bằng gì khi buồn: ôm gấu, uống nước, hay cần người lớn bế.

Khi gặp giáo viên trong buổi tham quan hoặc ngày đầu, ba mẹ kể ngắn những điều này. Một cô biết bé thích bài về các con vật sẽ dùng đúng bài ấy để kéo bé vào vòng tròn; một cô biết bé hay im lặng khi lạ sẽ không hiểu nhầm sự im lặng là bé không hợp tác. Những ghi chú này cũng giúp ba mẹ tự nhìn lại: con đã đi được một đoạn, dù chưa nói câu tiếng Anh nào.

Hai ba ngày trước buổi đầu tiên ở trường

Những ngày sát buổi đầu nên dành cho sự yên ổn hơn là tiếng Anh. Vài việc nhỏ giúp bé bước vào cửa lớp nhẹ nhàng:

  • Giữ giờ ngủ đều, cho bé ngủ sớm hơn mọi khi một chút.
  • Hát lại bài hát quen nhất của bốn tuần, không thêm bài mới.
  • Chuẩn bị cặp cùng bé, để bé chọn một món đồ quen mang theo nếu trường cho phép.
  • Nói trước cụ thể ai đưa, ai đón, đón lúc nào, bằng mốc bé hiểu được như “sau giờ ngủ trưa và ăn xế”.
  • Không nhắc đi nhắc lại “con phải nói tiếng Anh với cô”.

Nếu gia đình đang tính cho bé sang môi trường song ngữ qua chương trình Sang Ngang của Global Star School, ba mẹ có thể để lại thông tin ở mục đăng ký của trang này: tên bé, độ tuổi, trường hiện tại và cơ sở muốn chuyển đến trong bốn campus Hiệp Thành, Thạnh Lộc, Hà Huy Giáp, An Phú Đông. Nhà trường sẽ liên hệ để nói rõ lớp chuyển tiếp ở campus đó, cách đối chiếu để giữ học phí như trường cũ và số suất còn lại của học kỳ.

Câu hỏi thường gặp

Mỗi ngày nên cho bé làm quen tiếng Anh bao nhiêu phút trước khi sang trường?

Khoảng mười lăm đến hai mươi phút tổng cộng là đủ với bé bốn, năm tuổi, chia thành nhiều lần ngắn gắn vào việc có sẵn như tắm, ăn, dọn đồ chơi. Bé hai, ba tuổi cần ít hơn. Đều đặn quan trọng hơn thời lượng; một buổi dài cuối tuần không thay được nhiều lần ngắn trong tuần.

Nếu bé không chịu hát hay chơi tiếng Anh thì có nên ép không?

Không nên ép. Đổi sang bài chậm hơn, có động tác hơn, hoặc để ba mẹ tự hát trong lúc bé chơi việc khác. Bé vẫn nghe dù không tham gia. Ép khiến bé gắn tiếng Anh với cảm giác bị bắt, và điều đó khó gỡ hơn chuyện chậm vài tuần.

Có thể rút lịch bốn tuần xuống còn một tuần được không?

Được, nếu buộc phải vậy. Một tuần thì chỉ giữ một bài hát, ba câu sinh hoạt và vài lần nói về trường mới. Phần còn lại sẽ được bù trong lớp chuyển tiếp hoặc những tuần đầu ở lớp. Ba mẹ nên báo với giáo viên rằng thời gian chuẩn bị ở nhà ngắn.

Ông bà trông bé không biết tiếng Anh thì tham gia lịch này thế nào?

Ông bà có thể giữ phần trò chuyện bằng tiếng Việt về trường mới, chơi đóng vai đi học bằng tiếng Việt, và mở bài hát quen cho bé vào những lúc ba mẹ vắng nhà. Phần câu tiếng Anh để ba mẹ phụ trách vào buổi tối là đủ.

Có nên kiểm tra xem bé đã thuộc bao nhiêu từ sau bốn tuần không?

Không nên. Mục tiêu bốn tuần là quen tai và quen khung một ngày ở trường, không phải số từ. Hỏi kiểu kiểm tra dễ làm bé ngại nói. Dấu hiệu đáng quan tâm là bé làm đúng việc khi nghe câu quen và vui khi nhắc đến trường mới.

Bé đã đi học ở trường có giờ tiếng Anh thì có cần làm theo lịch này?

Có thể rút gọn. Bé đã quen giọng tiếng Anh thì tuần một gần như bỏ qua, tập trung vào câu sinh hoạt và chuyện trò về trường mới. Khác biệt lớn nhất là thời lượng nghe tiếng Anh mỗi ngày ở trường song ngữ nhiều hơn hẳn, nên phần tâm thế vẫn cần.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.